cố sát

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố ý giết người: Hành động chủ đích, ý định trước nhằm tước đoạt mạng sống của người khác. Đây một thuật ngữ pháp lý, mô tả mức độ phạm tội nghiêm trọng hơn so với các hình thức giết người khác như ngộ sát (giết người do vô ý).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kẻ phạm tội đã bị tòa án kết tội cố sát sau một quá trình điều tra kỹ lưỡng.
    • Hành vi cố sát thể hiện sự độc ác tính toán của thủ phạm.
    • Bị cáo bị truy tố về tội cố sát đầy đủ bằng chứng cho thấy ý định giết người từ trước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tội cố sát": Cụm danh từ chỉ tội danh cụ thể trong luật hình sự, áp dụng cho hành vi giết người chủ ý.
    • Theo Bộ luật Hình sự, tội cố sát có thể bị phạt chung thân hoặc tử hình.
  • "Án cố sát": Bản án được tuyên đối với tội cố sát.
    • Tòa đã tuyên án cố sát đối với kẻ chủ mưu.
Biến thể từ gần giống
  • Ngộ sát (động từ): Giết người do vô ý, không chủ đích trước. Đây tội danh nhẹ hơn "cố sát".
    • Anh ta bị kết tội ngộ sát sau một vụ tai nạn thương tâm.
  • Giết người (động từ): Từ ngữ thông thường, bao hàm chung cho cả hành vi cố ý vô ý.
    • Hành vi giết người bị pháp luật lên án trừng trị nghiêm khắc.
Từ đồng nghĩa
  • Sát hại chủ ý: (Cụm từ) Hành động sát hại được thực hiện một cách chủ tâm.
  • Giết người chủ đích: (Cụm từ) Nhấn mạnh vào yếu tố chủ đích, dự định từ trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cố sát" do đây một thuật ngữ pháp lý cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cố sát".)

  1. đgt. (H. cố: định tâm; sát: giết) Định tâm giết người: Hắn bị kết án tử hình tội cố sát.